
Buổi 20: Mini Test 2 — Tổng Hợp Điều Khiển Luồng¶
Phạm vi kiến thức: Buổi 07 → Buổi 19 Thời lượng: 90 phút Thang điểm: 10 điểm
I. Giới Thiệu Bài Kiểm Tra¶
Bài kiểm tra đánh giá tổng hợp toàn bộ kỹ năng điều khiển luồng chương trình đã học từ Buổi 07 đến Buổi 19:
| Nhóm | Buổi | Kiến thức |
|---|---|---|
| Rẽ nhánh | 07 → 09 | if, if - else, if - else if lồng nhau |
| Rẽ nhánh | 10 → 12 | switch - case, break trong switch |
| Vòng lặp | 13 → 14 | for |
| Vòng lặp | 15 → 16 | while, do - while |
| Điều khiển | 17 | break, continue |
| Nâng cao | 18 → 19 | Vòng lặp lồng nhau (vẽ hình, duyệt 2 chiều) |
Đề gồm 2 phần, làm theo thứ tự:
- Phần 1 — Trắc nghiệm: 15 câu (3 điểm) — làm trong ~30 phút.
- Phần 2 — Thực hành code: 4 bài (7 điểm) — làm trong ~60 phút, độ khó tăng dần.
👉 Làm Phần 1 tại trang: Trắc nghiệm Mini Test 2
II. Cấu Trúc & Cách Tính Điểm¶
| Phần | Nội dung | Điểm | Thời gian gợi ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Trắc nghiệm 15 câu | 3.0 | 30 phút |
| 2 — Bài 1 | Xếp loại học lực (Dễ) | 1.0 | 10 phút |
| 2 — Bài 2 | Máy tính bỏ túi (Trung bình) | 1.5 | 15 phút |
| 2 — Bài 3 | Kiểm tra số nguyên tố (Khá) | 2.0 | 15 phút |
| 2 — Bài 4 | Vẽ hình chữ nhật rỗng (Nâng cao) | 2.5 | 20 phút |
| Tổng | 10.0 | 90 phút |
III. Phần 2 — Đề Thi Thực Hành (60 phút)¶
Bài 1 — Xếp Loại Học Lực (Mức: Dễ — 1.0 điểm)¶
Đề bài: Nhập vào điểm trung bình của một học sinh (số thực, trong khoảng từ 0 đến 10). In ra xếp loại học lực theo quy tắc:
| Điều kiện | Xếp loại |
|---|---|
| Từ 8.0 trở lên | Gioi |
| Từ 6.5 đến dưới 8.0 | Kha |
| Từ 5.0 đến dưới 6.5 | Trung binh |
| Dưới 5.0 | Yeu |
Nếu điểm nhập vào nhỏ hơn 0 hoặc lớn hơn 10 thì in Diem khong hop le!.
Ví dụ (Input → Output):
| Input | Output |
|---|---|
7.5 |
Xep loai: Kha |
9 |
Xep loai: Gioi |
4 |
Xep loai: Yeu |
Output mẫu:
Bài 2 — Máy Tính Bỏ Túi (Mức: Trung bình — 1.5 điểm)¶
Đề bài:
Nhập vào hai số thực a, b và một ký tự phép toán (+, -, *, /). Dùng switch - case để tính và in kết quả theo đúng phép toán được chọn.
- Nếu phép toán là
/màb = 0: inLoi: Khong the chia cho 0!. - Nếu ký tự phép toán không phải một trong bốn phép trên: in
Loi: Phep toan khong hop le!.
Ví dụ (Input → Output):
| a | Phép toán | b | Output |
|---|---|---|---|
12 |
* |
5 |
Ket qua: 12 * 5 = 60 |
10 |
/ |
0 |
Loi: Khong the chia cho 0! |
Output mẫu:
Bài 3 — Kiểm Tra Số Nguyên Tố (Mức: Khá — 2.0 điểm)¶
Đề bài:
Nhập vào một số nguyên N. Kiểm tra xem N có phải là số nguyên tố hay không.
Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1 và chỉ chia hết cho 1 và chính nó. Ví dụ: 2, 3, 5, 7, 11, 13, ...
- Nếu là số nguyên tố: in
<N> la so nguyen to. - Nếu không: in
<N> khong la so nguyen to.
Ví dụ (Input → Output):
| Input | Output |
|---|---|
17 |
17 la so nguyen to. |
21 |
21 khong la so nguyen to. |
1 |
1 khong la so nguyen to. |
Output mẫu:
Bài 4 — Vẽ Hình Chữ Nhật Rỗng (Mức: Nâng cao — 2.5 điểm)¶
Đề bài:
Nhập vào số hàng và số cột. Vẽ một hình chữ nhật rỗng bằng dấu *: phần viền in dấu *, phần bên trong để trống (khoảng trắng).
Ví dụ với 4 hàng, 6 cột:
IV. Hướng Dẫn Nộp Bài¶
- Hoàn thành Phần 1 (trắc nghiệm) trên trang Trắc nghiệm Mini Test 2.
- Làm 4 bài Phần 2 vào 4 tệp riêng:
bt1_xep_loai.cpp,bt2_may_tinh.cpp,bt3_so_nguyen_to.cpp,bt4_hinh_chu_nhat_rong.cpp - Nộp thư mục bài làm cho giảng viên.